Bản dịch của từ Bonne trong tiếng Việt

Bonne

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonne(Noun)

bɑn
bɑn
01

Từ tiếng Pháp chỉ người giúp việc trong nhà, thường là bảo mẫu hoặc người hầu nữ chăm sóc trẻ em và làm việc nhà.

A nursemaid or housemaid typically a French one.

保姆或女仆,通常是法国的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh