Bản dịch của từ Housemaid trong tiếng Việt

Housemaid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Housemaid(Noun)

hˈaʊsmeɪd
hˈaʊsmeɪd
01

Người giúp việc nữ làm trong gia đình, thường đảm nhận việc dọn dẹp phòng khách, phòng ngủ và các công việc nhà khác.

A female domestic employee especially one who cleans reception rooms and bedrooms.

女家务工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ