Bản dịch của từ Bookmark trong tiếng Việt

Bookmark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bookmark(Noun)

bˈʊkmɑɹk
bˈʊkmɑɹk
01

Một miếng làm bằng da, bìa cứng hoặc chất liệu khác dùng để đánh dấu trang đang đọc trong một cuốn sách, giúp biết mình dừng ở chỗ nào.

A strip of leather cardboard or other material used to mark ones place in a book.

书签

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bookmark (Noun)

SingularPlural

Bookmark

Bookmarks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ