Bản dịch của từ Boon trong tiếng Việt

Boon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boon(Noun)

bˈun
bˈun
01

Một ân huệ, việc giúp đỡ hoặc yêu cầu xin giúp; điều tốt lành được cho hoặc nhận như một sự trợ giúp kịp thời.

A favour or request.

恩惠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thứ hữu ích, mang lại lợi ích hoặc giúp đỡ; thứ đem lại lợi ích thiết thực cho ai đó hoặc cho việc gì đó.

A thing that is helpful or beneficial.

有益之物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ