Anh - Việt

Bản dịch của từ Boon trong tiếng Việt

boon

Noun

boon (Noun)

/bˈun/
/bˈun/
AI

Nghĩa 01 · Một ân huệ, việc giúp đỡ hoặc yêu cầu xin giúp; điều tốt lành được cho hoặc nhận như một sự trợ giúp kịp thời.

Một ân huệ, việc giúp đỡ hoặc yêu cầu xin giúp; điều tốt lành được cho hoặc nhận như một sự trợ giúp kịp thời.

A favour or request.

Ví dụ
Cô ấy yêu cầu một ân huệ từ cộng đồng để giúp cô ấy.She asked for a boon from the community to help her.
Nhận được một ân huệ từ chính phủ cải thiện điều kiện sống của họ.Receiving a boon from the government improved their living conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một thứ hữu ích, mang lại lợi ích hoặc giúp đỡ; thứ đem lại lợi ích thiết thực cho ai đó hoặc cho việc gì đó.

Một thứ hữu ích, mang lại lợi ích hoặc giúp đỡ; thứ đem lại lợi ích thiết thực cho ai đó hoặc cho việc gì đó.

A thing that is helpful or beneficial.

Ví dụ
Tình nguyện viên là một phước lợi cho dự án cộng đồng.Volunteers are a boon to community projects.
Sự đóng góp từ doanh nghiệp có thể là một phước lợi cho các tổ chức từ thiện.Donations from businesses can be a boon for charities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của boon (Noun)

ADJECTIVE + boonPREPOSITIONVERB + boon
Kết hợp từ của boon
Collocation
Ví dụ

sự giúp đỡ thực sự

real boon

Mạng xã hội là một lợi ích thực sự để kết nối với bạn bè toàn cầu.

Social media is a real boon for connecting with friends worldwide.

lợi ích to lớn

huge boon

Mạng xã hội là một lợi ích lớn cho việc kết nối mọi người toàn cầu.

Social media is a huge boon for connecting people worldwide.

lợi ích to lớn

great boon

Internet là một lợi ích lớn cho giao tiếp xã hội giữa bạn bè.

The internet is a great boon for social communication among friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh