boon
boon (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thứ hữu ích, mang lại lợi ích hoặc giúp đỡ; thứ đem lại lợi ích thiết thực cho ai đó hoặc cho việc gì đó.
Một thứ hữu ích, mang lại lợi ích hoặc giúp đỡ; thứ đem lại lợi ích thiết thực cho ai đó hoặc cho việc gì đó.
A thing that is helpful or beneficial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của boon (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự giúp đỡ thực sự real boon | Mạng xã hội là một lợi ích thực sự để kết nối với bạn bè toàn cầu. Social media is a real boon for connecting with friends worldwide. |
lợi ích to lớn huge boon | Mạng xã hội là một lợi ích lớn cho việc kết nối mọi người toàn cầu. Social media is a huge boon for connecting people worldwide. |
lợi ích to lớn great boon | Internet là một lợi ích lớn cho giao tiếp xã hội giữa bạn bè. The internet is a great boon for social communication among friends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boon" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ một điều hay, một lợi ích hoặc sự giúp đỡ mang lại thuận lợi cho ai đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn đạt những điều tích cực hoặc có giá trị, giúp cải thiện tình hình hoặc trải nghiệm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "boon" được sử dụng giống nhau về hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay ngữ pháp.