ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Boost efforts towards
Tăng cường nỗ lực hoặc nguồn lực để đạt được mục tiêu
Stepping up efforts or investing more resources to achieve a goal
加大努力或投入资源以达成目标
Để nâng cao mức độ hoặc hiệu quả của các nỗ lực hoặc hành động
To boost the intensity or effectiveness of efforts or actions
增强尝试或行动的力度或效果
Khuyến khích hoặc ủng hộ các hành động nhằm đạt được một kết quả cụ thể
To encourage or support actions aimed at achieving a specific outcome
为了激励或协助实现特定目标的行动