Bản dịch của từ Boost efforts towards trong tiếng Việt

Boost efforts towards

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost efforts towards(Phrase)

bˈuːst ˈɛfəts tˈaʊədz
ˈbust ˈɛfɝts ˈtaʊɝdz
01

Tăng cường nỗ lực hoặc nguồn lực để đạt được mục tiêu

Stepping up efforts or investing more resources to achieve a goal

加大努力或投入资源以达成目标

Ví dụ
02

Để nâng cao mức độ hoặc hiệu quả của các nỗ lực hoặc hành động

To boost the intensity or effectiveness of efforts or actions

增强尝试或行动的力度或效果

Ví dụ
03

Khuyến khích hoặc ủng hộ các hành động nhằm đạt được một kết quả cụ thể

To encourage or support actions aimed at achieving a specific outcome

为了激励或协助实现特定目标的行动

Ví dụ