Bản dịch của từ Boost sales trong tiếng Việt

Boost sales

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost sales(Phrase)

bˈuːst sˈeɪlz
ˈbust ˈseɪɫz
01

Tăng doanh số bán hàng của một sản phẩm hoặc dịch vụ

Boost sales for a product or service

提高某个产品或服务的销售额

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nâng cao hoặc cải thiện hiệu quả kinh doanh

To boost or improve sales performance

为了提升或改善销售业绩

Ví dụ
03

Kích thích sự quan tâm của người tiêu dùng về việc mua hàng

Encourage consumers to pay attention to their shopping habits.

激发消费者的购买兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa