Bản dịch của từ Boost sales trong tiếng Việt
Boost sales
Phrase

Boost sales(Phrase)
bˈuːst sˈeɪlz
ˈbust ˈseɪɫz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
03
Kích thích sự quan tâm của người tiêu dùng về việc mua hàng
Encourage consumers to pay attention to their shopping habits.
激发消费者的购买兴趣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
