Bản dịch của từ Boost support trong tiếng Việt

Boost support

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost support(Verb)

bˈuːst səpˈɔːt
ˈbust ˈsəˌpɔrt
01

Nâng hoặc nâng lên một thứ gì đó

Lift or move an object upward

举起或抬起某物

Ví dụ
02

Giúp cái gì đó phát triển hoặc trưởng thành

To help something grow or mature.

为了让某事物发展或成熟起来。

Ví dụ
03

Nâng cao hoặc cải thiện một điều gì đó

To strengthen or improve something

提升或改善某事

Ví dụ

Boost support(Noun)

bˈuːst səpˈɔːt
ˈbust ˈsəˌpɔrt
01

Hỗ trợ nhằm giúp đỡ ai đó hoặc một điều gì đó

Lift or raise something up

提供援助以支持某人或某事

Ví dụ
02

Sự gia tăng hoặc cải thiện

To strengthen or improve something

为了增强或改善某件事情

Ví dụ
03

Một nguồn giúp đỡ hoặc động viên

To help something grow or mature

一个给予帮助或鼓励的来源

Ví dụ