ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Boost support
Nâng hoặc nâng lên một thứ gì đó
Lift or move an object upward
举起或抬起某物
Giúp cái gì đó phát triển hoặc trưởng thành
To help something grow or mature.
为了让某事物发展或成熟起来。
Nâng cao hoặc cải thiện một điều gì đó
To strengthen or improve something
提升或改善某事
Hỗ trợ nhằm giúp đỡ ai đó hoặc một điều gì đó
Lift or raise something up
提供援助以支持某人或某事
Sự gia tăng hoặc cải thiện
为了增强或改善某件事情
Một nguồn giúp đỡ hoặc động viên
To help something grow or mature
一个给予帮助或鼓励的来源