Bản dịch của từ Borate trong tiếng Việt

Borate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borate(Noun)

bˈoʊɹeɪt
bˈoʊɹeɪt
01

Một muối trong đó anion chứa cả nguyên tố bo và oxy (ví dụ như borax). Nói cách khác, borate là hợp chất ion gồm ion bo-oxit.

A salt in which the anion contains both boron and oxygen as in borax.

一种含有硼和氧的盐,如硼砂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh