Bản dịch của từ Borax trong tiếng Việt

Borax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borax(Noun)

bˈɔɹæks
bˈoʊɹæks
01

“Borax” ở đây theo nghĩa tiếng Anh chỉ sự trêu đùa, giễu cợt một cách tốt bụng, không ác ý — những lời chế giễu thân thiện, pha trò giữa bạn bè.

Goodnatured teasing or ridicule banter.

友好的调侃或玩笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Borax là một hợp chất màu trắng, tồn tại dưới dạng khoáng trong các mỏ muối kiềm. Nó được dùng trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ, làm chất trợ luyện trong luyện kim và đôi khi dùng làm chất sát trùng nhẹ.

A white compound which occurs as a mineral in some alkaline salt deposits and is used in making glass and ceramics as a metallurgical flux and as an antiseptic.

一种白色化合物,常见于碱性盐矿中,用于生产玻璃和陶瓷,作为冶金助熔剂和轻度消毒剂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh