Bản dịch của từ Banter trong tiếng Việt
Banter
NounVerb

Banter (Noun)
bˈɑːntɐ
ˈbɑntɝ
01
Một cuộc trò chuyện đầy sự vui vẻ và hài hước.
A conversation characterized by lightheartedness and humor
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Banter (Verb)
bˈɑːntɐ
ˈbɑntɝ
01
Sự trao đổi vui vẻ và thân thiện với những lời trêu chọc.
To engage in light playful conversation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
