Bản dịch của từ Banter trong tiếng Việt
Banter
Noun [U/C] Verb

Banter(Noun)
bˈɑːntɐ
ˈbɑntɝ
Banter(Verb)
bˈɑːntɐ
ˈbɑntɝ
01
Tham gia vào những cuộc trò chuyện vui đùa nhẹ nhàng
A friendly and cheerful exchange sprinkled with teasing banter.
进行轻松愉快的闲聊
Ví dụ
02
Trao đổi những lời trêu chọc nhẹ nhàng trong không khí thân thiện
A cheerful and humorous conversation.
以友好的方式开些调皮的小玩笑
Ví dụ
03
Nói chuyện hoặc phát biểu một cách vui vẻ hoặc trêu chọc
Friendly banter
开玩笑或调侃地说话
Ví dụ
