Bản dịch của từ Borrowing option trong tiếng Việt

Borrowing option

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borrowing option(Phrase)

bˈɒrəʊɪŋ ˈɒpʃən
ˈbɔroʊɪŋ ˈɑpʃən
01

Khả năng vay một khoản vay hoặc nguồn tài chính tương tự.

The possibility of taking out a loan or similar financial resource

Ví dụ
02

Một phương pháp thay thế để huy động vốn thông qua việc vay mượn.

An alternative method of obtaining funds by borrowing

Ví dụ
03

Lựa chọn có thể vay tiền hoặc tài sản

The choice available to borrow money or assets

Ví dụ