Bản dịch của từ Bort trong tiếng Việt

Bort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bort(Noun)

bˈɔɹt
bɑɹt
01

Bort là những viên kim cương dạng hạt nhỏ, mờ, không trong suốt, thường được dùng làm vật mài hoặc chất mài mòn trong các dụng cụ cắt và mài.

Small granular opaque diamonds used as an abrasive in cutting tools.

小颗粒的不透明钻石,用作切割工具的磨料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh