Bản dịch của từ Botanical scale trong tiếng Việt

Botanical scale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Botanical scale(Noun)

bəʊtˈænɪkəl skˈeɪl
boʊˈtænɪkəɫ ˈskeɪɫ
01

Một cách sắp xếp các mẫu thực vật dựa trên kích thước hoặc đặc điểm khác của chúng

Arranging plant samples based on their size or other distinctive features

按大小或其他特征排列的植物标本

Ví dụ
02

Thước đo dùng trong thực vật học để đo đặc điểm và đặc tính của cây cối

A scale used in botany to assess the characteristics and features of plants.

一种在植物学中用来衡量植物特征和特性的测量尺

Ví dụ
03

Một dụng cụ để đo kích thước của thực vật hoặc các bộ phận của cây so với các vật thể thực tế

A tool to measure the size of trees or parts of trees in comparison to real objects

这是一种用来测量树木或树木部分与实际物体大小对比的工具。

Ví dụ