Bản dịch của từ Bottle fed trong tiếng Việt

Bottle fed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bottle fed(Phrase)

bˈɑtəl fˈɛd
bˈɑtəl fˈɛd
01

Cho ăn bằng bình (sử dụng sữa trong bình) thay vì cho bú trực tiếp từ ngực mẹ; áp dụng cho em bé hoặc động vật non.

To feed a baby or young animal with milk from a bottle not from the mothers body.

用奶瓶喂养

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh