Bản dịch của từ Bouffant trong tiếng Việt

Bouffant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bouffant(Adjective)

bufˈɑnt
bufˈɑnt
01

Miêu tả kiểu tóc phồng, để tóc dựng và nở tròn ra khỏi đầu, tạo vẻ dày và bồng bềnh ở phần trên hoặc xung quanh đầu.

Of a persons hair styled so as to stand out from the head in a rounded shape.

Ví dụ

Bouffant(Noun)

bufˈɑnt
bufˈɑnt
01

Kiểu tóc bồng bềnh, phồng cao ở phần trên đầu (thường được vuốt dựng lên để tạo độ phồng), phổ biến trong phong cách cổ điển.

A bouffant hairstyle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ