Bản dịch của từ Bouffant trong tiếng Việt
Bouffant

Bouffant(Adjective)
Bouffant(Noun)
Kiểu tóc bồng bềnh, phồng cao ở phần trên đầu (thường được vuốt dựng lên để tạo độ phồng), phổ biến trong phong cách cổ điển.
A bouffant hairstyle.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bouffant" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là "phồng lên" hoặc "bồng bềnh", thường được sử dụng để mô tả kiểu tóc có độ phồng lớn, tạo cảm giác đầy đặn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường dùng để chỉ kiểu tóc được tạo kiểu phồng, thường thấy trong các phong cách thời trang thập niên 1960. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "bouffant" nhưng có xu hướng áp dụng rộng rãi hơn cho các loại trang phục có phồng, chứ không chỉ riêng tóc.
Từ "bouffant" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ "bouffer", có nghĩa là "thổi phồng" hoặc "nở ra". Trong tiếng Latin, từ gốc là "bufare", mang nghĩa là "phu trương". Lịch sử từ này gắn liền với kiểu tóc nữ, thường được làm phồng lớn và có kết cấu, phản ánh sự sang trọng và thẩm mỹ trong thời trang. Ngày nay, "bouffant" thường chỉ những kiểu tóc bồng bềnh, nhấn mạnh vào sự tự tin và phong cách.
Từ "bouffant" ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh này, từ thường được ví với kiểu tóc bồng bềnh, gợi liên tưởng đến thời trang thập niên 1960. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phong cách hoặc thẩm mỹ. Ngoài ra, từ này có thể thấy trong văn hóa đại chúng liên quan đến hình ảnh phụ nữ và các sự kiện xã hội.
Họ từ
Từ "bouffant" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là "phồng lên" hoặc "bồng bềnh", thường được sử dụng để mô tả kiểu tóc có độ phồng lớn, tạo cảm giác đầy đặn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường dùng để chỉ kiểu tóc được tạo kiểu phồng, thường thấy trong các phong cách thời trang thập niên 1960. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "bouffant" nhưng có xu hướng áp dụng rộng rãi hơn cho các loại trang phục có phồng, chứ không chỉ riêng tóc.
Từ "bouffant" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ "bouffer", có nghĩa là "thổi phồng" hoặc "nở ra". Trong tiếng Latin, từ gốc là "bufare", mang nghĩa là "phu trương". Lịch sử từ này gắn liền với kiểu tóc nữ, thường được làm phồng lớn và có kết cấu, phản ánh sự sang trọng và thẩm mỹ trong thời trang. Ngày nay, "bouffant" thường chỉ những kiểu tóc bồng bềnh, nhấn mạnh vào sự tự tin và phong cách.
Từ "bouffant" ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh này, từ thường được ví với kiểu tóc bồng bềnh, gợi liên tưởng đến thời trang thập niên 1960. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phong cách hoặc thẩm mỹ. Ngoài ra, từ này có thể thấy trong văn hóa đại chúng liên quan đến hình ảnh phụ nữ và các sự kiện xã hội.
