bounces
Noun
bounces (Noun)
/bˈaʊnsɪz/
/bˈaʊnsɪz/
AI
Nghĩa 01
Số nhiều của “bounce” (danh từ): các lần bật lại, sự bật nảy (ví dụ: bóng nảy nhiều lần).
plural of bounce.
Ví dụ
Quả bóng rổ nảy lên mạnh mẽ trong trận đấu ở nhà thi đấu.The basketball bounces loudly during the game in the gym.
Những đứa trẻ không chú ý đến những lần nảy của quả bóng đá.The children do not notice the bounces of the soccer ball.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bounces (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bounce | bounces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bounces" là động từ có nghĩa là nảy lên, nhảy ra hoặc di chuyển lại sau khi va chạm với bề mặt. Trong tiếng Anh, "bounces" là dạng số nhiều hoặc thì hiện tại của "bounce". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, có thể xuất hiện một số từ lóng liên quan hơn trong văn nói. Ví dụ, "bouncers" trong tiếng Anh Anh thường chỉ nhân viên an ninh tại hộp đêm, không được sử dụng phổ biến ở Mỹ.