Bản dịch của từ Bound to trong tiếng Việt
Bound to
Phrase

Bound to(Phrase)
bˈaʊnd tˈuː
ˈbaʊnd ˈtoʊ
01
Bị giới hạn hoặc gò bó trong một khu vực nhất định
Restricted or confined to a particular area
Ví dụ
02
Chắc chắn sẽ xảy ra, không thể tránh khỏi.
Ví dụ
03
Bị buộc phải thực hiện theo nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý
Obliged to under a moral or legal obligation
Ví dụ
