Bản dịch của từ Bourgeoisie trong tiếng Việt
Bourgeoisie

Bourgeoisie (Noun)
Giai cấp trung lưu, thường ám chỉ tầng lớp có của cải, lối sống tư sản, và giá trị thực dụng hoặc quan niệm truyền thống, đôi khi mang ý chê bai về sự bảo thủ và ham vật chất.
The middle class typically with reference to its perceived materialistic values or conventional attitudes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Địa chủ" (bourgeoisie) là thuật ngữ dùng để chỉ giai cấp trung lưu trong xã hội, đặc biệt là những người sở hữu tư liệu sản xuất và có ảnh hưởng về kinh tế và chính trị. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lý thuyết xã hội và kinh tế để chỉ sự đối kháng với giai cấp công nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết cũng như phát âm của từ này. Tại các cuộc thảo luận chính trị, từ "bourgeois" cũng thường được sử dụng để chỉ sự phê phán các giá trị tiêu dùng và chủ nghĩa vật chất.
"Địa chủ" (bourgeoisie) là thuật ngữ dùng để chỉ giai cấp trung lưu trong xã hội, đặc biệt là những người sở hữu tư liệu sản xuất và có ảnh hưởng về kinh tế và chính trị. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lý thuyết xã hội và kinh tế để chỉ sự đối kháng với giai cấp công nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết cũng như phát âm của từ này. Tại các cuộc thảo luận chính trị, từ "bourgeois" cũng thường được sử dụng để chỉ sự phê phán các giá trị tiêu dùng và chủ nghĩa vật chất.
