Bản dịch của từ Bowel trong tiếng Việt

Bowel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowel(Noun)

bˈaʊl
bˈaʊl
01

Phần của ống tiêu hóa nằm dưới dạ dày, tức là ruột, nơi tiêu hóa và hấp thụ thức ăn và thải chất cặn bã.

The part of the alimentary canal below the stomach the intestine.

肠,消化道的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bowel (Noun)

SingularPlural

Bowel

Bowels

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ