bowel
bowel (Noun)
Nghĩa 01
Phần của ống tiêu hóa nằm dưới dạ dày, tức là ruột, nơi tiêu hóa và hấp thụ thức ăn và thải chất cặn bã.
The part of the alimentary canal below the stomach the intestine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bowel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bowel | bowels |
Kết hợp từ của bowel (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ruột lớn large bowel | Ruột lớn hấp thụ nước và khoáng chất từ thức ăn. The large bowel absorbs water and minerals from food. |
ruột kích thích irritable bowel | Cô ấy tránh các buổi gặp mặt xã hội vì vấn đề ruột kích ứng. She avoids social gatherings due to her irritable bowel. |
ruột non small bowel | Ruột non hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn. The small bowel absorbs nutrients from food. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Intestine" (tiếng Việt: ruột) là thuật ngữ chỉ các phần khác nhau của ống tiêu hóa, đặc biệt là ruột non và ruột già. Trong tiếng Anh, "bowel" thường được sử dụng để chỉ ruột già, và trong các ngữ cảnh y học, nó có thể ám chỉ đến tình trạng hoặc bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau ở một số khu vực.