Bản dịch của từ Bowel movement trong tiếng Việt

Bowel movement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowel movement(Noun)

bˈaʊl mˈuvmnt
bˈaʊl mˈuvmnt
01

Hành động cơ thể đào thải phân rắn ra khỏi ruột; việc đi ngoài/đi tiêu.

The passing of solid waste matter from the body.

排泄固体废物的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh