Anh - Việt

Bản dịch của từ Bowels trong tiếng Việt

bowels

Noun

bowels (Noun)

/bˈaʊlz/
/bˈaʊlz/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, "bowels" mang nghĩa biểu đạt sự thương cảm, lòng trắc ẩn, cảm xúc sâu kín dành cho người khác.

Compassion sympathy.

Ví dụ
Cô ấy thể hiện sự cảm thông lớn khi giúp đỡ người vô gia cư ở New York.She showed great bowels when helping the homeless in New York.
Họ không có lòng trắc ẩn đối với những con vật khổ sở trong nơi trú ẩn.They do not have bowels for the suffering animals in shelters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ý niệm hoặc phẩm chất cốt lõi, điều nằm sâu bên trong tạo nên bản chất của một sự vật hoặc hiện tượng.

The concept or quality that defines something at its very core.

Ví dụ
Lòng nhân ái là cốt lõi của một cộng đồng xã hội mạnh mẽ như Seattle.Compassion is the bowels of a strong social community like Seattle.
Tham lam không phải là cốt lõi của một xã hội lành mạnh ở bất kỳ quốc gia nào.Greed is not the bowels of a healthy society in any country.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phần sâu nhất, bên trong nhất của một vật hoặc nơi chốn; cũng dùng nghĩa bóng để chỉ tận đáy lòng hoặc bên trong con người (những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín).

The deepest or innermost part.

Ví dụ
Bụng thành phố tiết lộ lịch sử và văn hóa phong phú của nó.The bowels of the city reveal its rich history and culture.
Bụng của xã hội thường giấu kín những vấn đề quan trọng nhất.The bowels of society often hide its most significant issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bowels (Noun)

SingularPlural

bowel

bowels

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh