Bản dịch của từ Boxcar trong tiếng Việt

Boxcar

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boxcar (Noun)

bˈɑkskɑɹ
bˈɑkskɑɹ
01

Một toa hàng kín chạy trên đường sắt, thường có cửa trượt ở hai bên để chở hàng hóa bảo quản khỏi mưa nắng và rơi vãi.

An enclosed railway freight wagon typically with sliding doors on the sides.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh