wagon
wagon (Noun)
Nghĩa 01
Từ lóng mang nghĩa xúc phạm, chỉ một người phụ nữ khó ưa, thô lỗ hoặc bị ghét; tương đương gọi ai đó là “đồ khốn” nhưng nhắm vào phụ nữ.
An unpleasant or disliked woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phương tiện có bánh (thường do động cơ hoặc động vật kéo) dùng để chở hàng hóa hoặc mục đích cụ thể khác.
A vehicle used for transporting goods or another specified purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wagon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wagon | wagons |
Kết hợp từ của wagon (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đoàn xe ngựa wagon train | Đoàn xe ngựa vượt qua thảo nguyên để đến khu định cư mới. The wagon train crossed the prairie to reach the new settlement. |
đoàn xe ngựa train of wagons | Đoàn xe ngựa chở hàng đến cộng đồng nông thôn. The train of wagons carried goods to the rural community. |
bánh xe ngựa wagon wheel | Bánh xe ngựa tượng trưng cho sự đoàn kết trong cộng đồng xã hội. The wagon wheel symbolizes unity in the social community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wagon" chỉ đến một chiếc xe có bánh được thiết kế để chở hàng hóa, thường là hàng hóa nặng hoặc cồng kềnh, trong các hoạt động vận chuyển. Trong tiếng Anh Mỹ, "wagon" thường dùng để chỉ xe tải nhỏ hoặc xe chở hàng nhỏ gọn, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "lorry" thường được sử dụng hơn để chỉ loại xe tải lớn. Sự khác biệt này phản ánh cách sử dụng từ vựng và ngữ nghĩa vùng miền trong ngôn ngữ.