Bản dịch của từ Boy sports competitors trong tiếng Việt
Boy sports competitors
Noun [U/C] Noun [C]

Boy sports competitors(Noun)
bˈɔɪ spˈɔːts kəmpˈɛtɪtəz
ˈbɔɪ ˈspɔrts ˈkɑmpəˌtaɪtɝz
Boy sports competitors(Noun Countable)
bˈɔɪ spˈɔːts kəmpˈɛtɪtəz
ˈbɔɪ ˈspɔrts ˈkɑmpəˌtaɪtɝz
01
Các vận động viên tham gia một môn thể thao cụ thể
A male friend
参加特定运动的运动员
Ví dụ
02
Những người thi đấu trong các sự kiện thể thao
A young man in his teenage years.
一个正值青春年华的男孩。
Ví dụ
03
Các vận động viên hoặc cá nhân tham gia vào các môn thể thao đối kháng
A boy or young man, usually someone under 18.
参与竞技体育的运动员或个体
Ví dụ
