Bản dịch của từ Brace up trong tiếng Việt
Brace up
Verb

Brace up(Verb)
bɹˈeɪs ˈʌp
bɹˈeɪs ˈʌp
Ví dụ
02
Chuẩn bị tinh thần hoặc cảm xúc để đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc thách thức.
Brace yourself for something tough or challenging.
为迎接困难或挑战做心理或情感上的准备
Ví dụ
03
Ví dụ
