brachiation
brachiation (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động vung tay qua lại, bám và đu từ cành này sang cành khác bằng cánh tay (như loài vượn, tinh tinh) khi di chuyển trên cây.
Hành động vung tay qua lại, bám và đu từ cành này sang cành khác bằng cánh tay (như loài vượn, tinh tinh) khi di chuyển trên cây.
The armoverarm swinging movement of apes and other primates that travel through trees by brachiating.
brachiation (Verb)
Nghĩa 01 · Di chuyển bằng cách bám và vung mình bằng tay (như các loài vượn/khỉ dùng cánh tay để bám vào cành cây rồi vung tới).
Di chuyển bằng cách bám và vung mình bằng tay (như các loài vượn/khỉ dùng cánh tay để bám vào cành cây rồi vung tới).
To move by means of brachiation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Brachiation" là một thuật ngữ sinh học chỉ khả năng chuyển động bằng cách đu bám và nhảy từ cành này sang cành khác bằng tay, thường gặp ở các loài khỉ, chứ không phải động vật có xương sống khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "brachium", nghĩa là "cánh tay". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Brachiation là một kỹ năng quan trọng giúp động vật thích nghi với môi trường sống trên cây.