Bản dịch của từ Bradawl trong tiếng Việt

Bradawl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bradawl(Noun)

bɹˈædɑl
bɹˈædɑl
01

Một dụng cụ cầm tay giống tuốc-nơ-vít nhỏ, đầu nhọn và xoắn ít, dùng để khoan hoặc làm lỗ trong gỗ bằng cách vặn xoáy; thường dùng để tạo lỗ dẫn trước cho đinh hoặc vít nhỏ.

A tool for boring holes resembling a small sharpened screwdriver.

一种像小螺丝刀的工具,用于在木头上打孔。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh