braiding
braiding (Noun)
Nghĩa 01
Một dải hoa văn được tết lại dùng để trang trí trên quần áo, rèm cửa hoặc các vật dụng vải, thường là để làm viền hoặc điểm nhấn.
A braided trimming used as decoration on clothes or curtains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
braiding (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “braid”, nghĩa là đang tết (tóc, sợi dây, v.v.) hoặc hành động tết nói chung.
present participle and gerund of braid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của braiding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | braid |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | braided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | braided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | braids |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | braiding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "braiding" xuất phát từ động từ "braid", có nghĩa là tết tóc hoặc kết hợp các phần để tạo thành một dây hoặc hoa văn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang và làm đẹp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể gắn liền với các hoạt động thủ công, như dây thừng hoặc len. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của việc kết nối các phần vẫn giữ nguyên giữa hai biến thể ngôn ngữ.