Bản dịch của từ Brainstorming trong tiếng Việt
Brainstorming

Brainstorming(Idiom)
Hoạt động cùng nhau để nghĩ ra nhiều ý tưởng mới; thảo luận sáng tạo không ràng buộc để tìm giải pháp hoặc ý tưởng.
Brainstorm ideas.
头脑风暴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Brainstorming(Noun)
Hoạt động thảo luận nhóm một cách tự nhiên, nhanh và sáng tạo để phát sinh ý tưởng hoặc tìm cách giải quyết vấn đề; mọi thành viên góp ý tự do, không phê phán để tạo ra nhiều ý tưởng mới.
A spontaneous group discussion to produce ideas and ways of solving problems.
自发的群体讨论以产生创意和解决问题的方法。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Brainstorming(Verb)
Thảo luận nhóm để cùng nghĩ ra ý tưởng và cách giải quyết vấn đề.
Engage in group discussion to produce ideas and ways of solving problems.
群体讨论以产生创意和解决方案
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Brainstorming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Brainstorm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Brainstormed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Brainstormed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Brainstorms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Brainstorming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Brainstorming là một phương pháp sáng tạo nhằm phát triển ý tưởng thông qua việc nhóm người hoặc cá nhân thảo luận tự do và không phê phán. Phương pháp này được phổ biến bởi Alex Osborn vào những năm 1940 và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như marketing, giáo dục và nghiên cứu khoa học. Khác với thuật ngữ "thảo luận", brainstorming nhấn mạnh sự tự do trong việc phát triển ý tưởng mà không giới hạn hay đánh giá.
Từ "brainstorming" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "brain" (não) và "storm" (cơn bão). Khái niệm này được phát triển vào những năm 1930 bởi Alex Osborn, một nhà quảng cáo nổi tiếng. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả phương pháp tập hợp ý tưởng sáng tạo thông qua thảo luận tự do trong nhóm. Ngày nay, "brainstorming" thể hiện một quá trình tư duy mang tính hợp tác nhằm tìm ra giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
Từ "brainstorming" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh được yêu cầu trình bày ý tưởng và giải quyết vấn đề. Trong bối cảnh giáo dục, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình phát triển ý tưởng sáng tạo trong nhóm. Thêm vào đó, "brainstorming" cũng thường gặp trong các cuộc họp hoặc hội thảo, nơi dành thời gian cho việc thảo luận và phát triển giải pháp mới.
Họ từ
Brainstorming là một phương pháp sáng tạo nhằm phát triển ý tưởng thông qua việc nhóm người hoặc cá nhân thảo luận tự do và không phê phán. Phương pháp này được phổ biến bởi Alex Osborn vào những năm 1940 và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như marketing, giáo dục và nghiên cứu khoa học. Khác với thuật ngữ "thảo luận", brainstorming nhấn mạnh sự tự do trong việc phát triển ý tưởng mà không giới hạn hay đánh giá.
Từ "brainstorming" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "brain" (não) và "storm" (cơn bão). Khái niệm này được phát triển vào những năm 1930 bởi Alex Osborn, một nhà quảng cáo nổi tiếng. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả phương pháp tập hợp ý tưởng sáng tạo thông qua thảo luận tự do trong nhóm. Ngày nay, "brainstorming" thể hiện một quá trình tư duy mang tính hợp tác nhằm tìm ra giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
Từ "brainstorming" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh được yêu cầu trình bày ý tưởng và giải quyết vấn đề. Trong bối cảnh giáo dục, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình phát triển ý tưởng sáng tạo trong nhóm. Thêm vào đó, "brainstorming" cũng thường gặp trong các cuộc họp hoặc hội thảo, nơi dành thời gian cho việc thảo luận và phát triển giải pháp mới.
