Bản dịch của từ Branches off from trong tiếng Việt

Branches off from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Branches off from(Phrase)

brˈɑːntʃɪz ˈɒf frˈɒm
ˈbræntʃɪz ˈɔf ˈfrɑm
01

Tách ra khỏi trọng tâm hoặc chủ đề chính

Separate yourself from a main focus or topic.

从主要关注点或主题中抽离出来

Ví dụ
02

Rẽ ra hoặc tách khỏi lối chính

Branch out or step away from the main path.

偏离正道,或者离开中心路线

Ví dụ
03

Phát triển hoặc mở rộng theo hướng khác

Develop or expand in a different direction.

朝着不同的方向发展或扩展

Ví dụ