Anh - Việt
breadstick
Noun
breadstick (Noun)
/bɹˈɛdstˌɪk/
/bɹˈɛdstˌɪk/
AI
Ví dụ
Chúng tôi đã thưởng thức bánh mì que tại sự kiện xã hội hôm thứ Sáu.We enjoyed breadsticks at the social event last Friday.
Nhiều người đã không ăn bánh mì que trong bữa tiệc.Many people did not eat breadsticks during the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bánh mì que, hay còn gọi là breadstick trong tiếng Anh, là một loại bánh mì dài, mỏng, thường được làm từ bột mì, nước, muối và men. Loại bánh này phổ biến trong ẩm thực Ý và được phục vụ như một món ăn nhẹ hoặc món ăn kèm. Trong tiếng Anh, từ "breadstick" được sử dụng đồng nhất ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng.