Bản dịch của từ Bready trong tiếng Việt

Bready

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bready(Adjective)

bɹˈɛdi
bɹˈɛdi
01

Có đặc điểm hoặc trông giống như bánh mì; gợi nhớ đến bánh mì về mùi, kết cấu hoặc hình dạng.

Resembling bread.

像面包一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả thứ gì đó có nhiều bánh mì hoặc chứa lượng lớn bánh mì.

Full of or containing a large quantity of bread.

含有大量面包的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh