Bản dịch của từ Break from tradition trong tiếng Việt

Break from tradition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break from tradition(Phrase)

brˈeɪk frˈɒm trɐdˈɪʃən
ˈbreɪk ˈfrɑm ˈtrædɪʃən
01

Làm điều gì đó theo cách khác với thông thường

Do something differently from the usual way

用不同寻常的方式去做某事

Ví dụ
02

Để phát triển một phương pháp mới khác với các phương pháp truyền thống

To develop a new approach that differs from traditional methods

开创新的方法,与传统方式不同

Ví dụ
03

Phá bỏ các chuẩn mực và thực hành đã được thiết lập

Ignoring established standards and habits

放弃既定的规范和做法

Ví dụ