Bản dịch của từ Break the limit trong tiếng Việt

Break the limit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break the limit(Phrase)

brˈeɪk tʰˈiː lˈɪmɪt
ˈbreɪk ˈθi ˈɫɪmɪt
01

Vượt quá giới hạn hoặc hạn chế nhất định

To cross a boundary or any sort of limit

突破某种界限或限制

Ví dụ
02

Vượt qua mức tối đa hoặc chướng ngại đã đặt ra

Surpassing the limits or obstacles set before you.

突破设定的极限或障碍

Ví dụ
03

Vượt qua những gì thông thường hay mong đợi

Going above and beyond what is typically accepted or expected.

突破常规或超出预期

Ví dụ