Bản dịch của từ Break up a relationship trong tiếng Việt

Break up a relationship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break up a relationship(Phrase)

brˈeɪk ˈʌp ˈɑː rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈbreɪk ˈəp ˈɑ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Chia tay với ai đó mà bạn từng có mối quan hệ tình cảm hoặc cảm xúc

To distance oneself from someone you have emotional or romantic ties with

和某个有感情或情感牵绊的人分开

Ví dụ
02

Kết thúc một mối quan hệ lãng mạn

To put an end to a romantic relationship

结束一段恋爱关系

Ví dụ
03

Kết thúc mối quan hệ

Bring a relationship to an end

导致一段关系终结

Ví dụ