Anh - Việt

Bản dịch của từ Breakableness trong tiếng Việt

breakableness

NounAdjective

breakableness (Noun)

/ˈbreɪ.kə.bəl.nəs/
/ˈbreɪ.kə.bəl.nəs/
AI

Nghĩa 01 · Trạng thái hoặc tính chất dễ bị vỡ; khả năng một vật có thể bị gãy, nứt hoặc hỏng khi chịu lực hoặc va chạm.

Trạng thái hoặc tính chất dễ bị vỡ; khả năng một vật có thể bị gãy, nứt hoặc hỏng khi chịu lực hoặc va chạm.

the state or condition of being breakable.

Ví dụ
Tính dễ vỡ của chai thủy tinh ảnh hưởng đến nỗ lực tái chế ở các thành phố.The breakableness of glass bottles affects recycling efforts in cities.
Nhựa có tính dễ vỡ thấp hơn thủy tinh, làm cho nó trở thành lựa chọn tốt hơn.Plastic has less breakableness than glass, making it a better choice.

breakableness (Adjective)

/ˈbreɪ.kə.bəl.nəs/
/ˈbreɪ.kə.bəl.nəs/
AI

Nghĩa 01 · Chỉ tính chất có thể bị phá vỡ, dễ bị gãy hoặc vỡ.

Chỉ tính chất có thể bị phá vỡ, dễ bị gãy hoặc vỡ.

the quality of being capable of being broken.

Ví dụ
Tính dễ bị tổn thương của lòng tin ảnh hưởng lớn đến mối quan hệ xã hội.The breakableness of trust affects social relationships greatly.
Tính dễ bị tổn thương của các mối liên kết xã hội thường bị đánh giá thấp.The breakableness of social bonds is often underestimated.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh