breakableness
NounAdjective
breakableness (Noun)
/ˈbreɪ.kə.bəl.nəs/
/ˈbreɪ.kə.bəl.nəs/
AI
Ví dụ
Tính dễ vỡ của chai thủy tinh ảnh hưởng đến nỗ lực tái chế ở các thành phố.The breakableness of glass bottles affects recycling efforts in cities.
Nhựa có tính dễ vỡ thấp hơn thủy tinh, làm cho nó trở thành lựa chọn tốt hơn.Plastic has less breakableness than glass, making it a better choice.
breakableness (Adjective)
/ˈbreɪ.kə.bəl.nəs/
/ˈbreɪ.kə.bəl.nəs/
AI
Ví dụ
Tính dễ bị tổn thương của lòng tin ảnh hưởng lớn đến mối quan hệ xã hội.The breakableness of trust affects social relationships greatly.
Tính dễ bị tổn thương của các mối liên kết xã hội thường bị đánh giá thấp.The breakableness of social bonds is often underestimated.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính dễ gãy (breakableness) là một danh từ thể hiện khả năng dễ bị gãy hoặc vỡ của một vật liệu hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh khoa học vật liệu và an toàn sản phẩm. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên trong tiếng Mỹ, từ "breakable" thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Từ này mang nghĩa tương tự cả trong hai biến thể nhưng có thể khác nhau về tần suất sử dụng.