breakfasting
VerbNoun
breakfasting (Verb)
/bɹˈɛkfəstɨŋ/
/bɹˈɛkfəstɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Ăn bữa sáng; dùng bữa vào buổi sáng.
have breakfast.
Ví dụ
Họ đang ăn sáng cùng nhau tại một quán cà phê ở trung tâm Chicago.They are breakfasting together at a cafe in downtown Chicago.
Cô ấy không ăn sáng một mình; bạn bè của cô ấy đang tham gia.She is not breakfasting alone; her friends are joining her.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
breakfasting (Noun)
/bɹˈɛkfəstɨŋ/
/bɹˈɛkfəstɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình thích ăn sáng cùng nhau vào sáng Chủ nhật tại nhà.Many families enjoy breakfasting together on Sunday mornings at home.
Họ không thích ăn sáng một mình trong quán cà phê đông đúc.They do not like breakfasting alone in the busy café.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breakfasting" không phải là một từ chính thống trong tiếng Anh; nó có thể được hiểu như động từ phân từ của "breakfast" (bữa sáng). "Breakfast" chỉ việc ăn bữa sáng, một bữa ăn đầu tiên trong ngày thường diễn ra vào buổi sáng. Ở Anh và Mỹ, "breakfast" được phát âm khác nhau một chút: tiếng Anh Anh /ˈbrekfəst/ và tiếng Anh Mỹ /ˈbrɛkfəst/. Tuy nhiên, từ này được sử dụng thống nhất trong cả hai ngữ cảnh văn hóa mà không có sự khác biệt về nghĩa.