breathtaking
breathtaking (Adjective)
Nghĩa 01
Gây kinh ngạc hoặc khiến người ta trầm trồ đến mức như nghẹt thở; rất đẹp, rất ấn tượng.
Astonishing or awe-inspiring in quality, so as to take one's breath away.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của breathtaking (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
breathtaking ngoạn mục | more breathtaking ngoạn mục hơn | most breathtaking ngoạn mục nhất |
Kết hợp từ của breathtaking (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất đẹp, hấp dẫn be breathtaking | Cảnh từ quán bar trên mái nhà rất đẹp. The view from the rooftop bar is breathtaking. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Breathtaking" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả cảnh vật hoặc trải nghiệm gây ấn tượng mạnh với cảm xúc, thường là sự thán phục hoặc ngạc nhiên. Từ này có thể áp dụng cho phong cảnh thiên nhiên, nghệ thuật, hoặc những khoảnh khắc đặc biệt. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "breathtaking" một cách tương tự trong ngữ nghĩa và ngữ cảnh.