Bản dịch của từ Breathtaking trong tiếng Việt

Breathtaking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathtaking (Adjective)

bɹˈɛɵtˌeikiŋ
bɹˈɛɵtˌeikɪŋ
01

Gây kinh ngạc hoặc khiến người ta trầm trồ đến mức như nghẹt thở; rất đẹp, rất ấn tượng.

Astonishing or awe-inspiring in quality, so as to take one's breath away.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh