Bản dịch của từ Breccia trong tiếng Việt

Breccia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breccia(Noun)

bɹˈɛtʃiə
bɹˈɛtʃiə
01

Một loại đá gồm các mảnh vụn đá góc cạnh (không tròn), được kết dính lại với nhau bởi chất vôi mịn hơn. Nói cách khác, breccia là đá vụn góc gắn kết bởi chất kết dính dạng vôi.

Rock consisting of angular fragments of stones cemented by finer calcareous material.

由角状石块和细小石灰质物质粘合而成的岩石。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ