Bản dịch của từ Breech presentation trong tiếng Việt

Breech presentation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breech presentation(Noun)

bɹˈitʃ pɹˌɛzəntˈeɪʃən
bɹˈitʃ pɹˌɛzəntˈeɪʃən
01

Vị trí quỳ gối của thai nhi, khi bé nằm sắp ra khỏi bụng mẹ theo chiều chân hoặc mông trước thay vì đầu tiên.

The baby's position is such that the feet or buttocks are oriented to come out first, rather than the head.

胎位指的是婴儿在分娩时处于的姿势,通常是脚或臀部先出来,而不是头先出来的姿势。

Ví dụ
02

Tình trạng sinh non khi bé chào đời ngược đầu.

The position presented is breech during labor.

胎儿在分娩过程中以臀位呈现的状况。

Ví dụ