Bản dịch của từ Brierroot trong tiếng Việt

Brierroot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brierroot(Noun)

bɹˈaɪəɹɹut
bɹˈaɪəɹɹut
01

Gỗ từ các u nút (cục) của cây brier (Erica arborea), thường được dùng để tiện, khắc thành tẩu hút thuốc vì có vân đẹp và chịu nhiệt tốt.

Wood from the nodules of the brier Erica arborea used especially for making tobacco pipes.

来自刺树的木材,常用于制作烟斗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh