Bản dịch của từ Brigading trong tiếng Việt

Brigading

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brigading(Verb)

bɹˈɪɡədɨŋ
bɹˈɪɡədɨŋ
01

Hành động tập hợp hoặc huy động nhiều người thành một nhóm để cùng thực hiện một mục đích chung.

To form into a group or unite for a common purpose.

Ví dụ

Dạng động từ của Brigading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Brigade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Brigaded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Brigaded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Brigades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Brigading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ