Bản dịch của từ Bright person trong tiếng Việt

Bright person

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bright person(Adjective)

brˈaɪt pˈɜːsən
ˈbraɪt ˈpɝsən
01

Thông minh và nhanh nhẹn

Smart and quick on their feet

聪明机智

Ví dụ
02

Tràn đầy hy vọng và niềm hứa hẹn, lạc quan

Full of hope and promises, optimistic

满怀希望与承诺,充满乐观

Ví dụ
03

Phản chiếu hoặc tỏa sáng rực rỡ

Emit or reflect a lot of light.

发出或反射大量的光线。

Ví dụ