Bản dịch của từ Brimstone trong tiếng Việt
Brimstone

Brimstone (Noun)
Brimstone là một từ cổ/tiếng Anh cũ chỉ lưu huỳnh (hay sulphur) — một nguyên tố hóa học có mùi hăng, thường thấy trong quặng, suối nước nóng và là thành phần của thuốc nổ, diệt nấm, phân bón.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Brimstone" là một từ tiếng Anh có nghĩa là lưu huỳnh, một nguyên tố hóa học với ký hiệu S và số nguyên tử 16, thường được biết đến với mùi đặc trưng của nó. Trong văn học và ngữ cảnh tôn giáo, "brimstone" thường được sử dụng để chỉ lửa địa ngục, kết hợp với "fire" để diễn tả hình ảnh của sự trừng phạt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.
"Brimstone" là một từ tiếng Anh có nghĩa là lưu huỳnh, một nguyên tố hóa học với ký hiệu S và số nguyên tử 16, thường được biết đến với mùi đặc trưng của nó. Trong văn học và ngữ cảnh tôn giáo, "brimstone" thường được sử dụng để chỉ lửa địa ngục, kết hợp với "fire" để diễn tả hình ảnh của sự trừng phạt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.
