Bản dịch của từ Bring back a book trong tiếng Việt

Bring back a book

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring back a book(Phrase)

brˈɪŋ bˈæk ˈɑː bˈʊk
ˈbrɪŋ ˈbæk ˈɑ ˈbʊk
01

Để trả một cuốn sách đã mượn

To return a book that was borrowed

Ví dụ
02

Để lấy lại một cuốn sách bị mất hoặc để quên.

To recover a book that was lost or misplaced

Ví dụ
03

Trả quyển sách về đúng chỗ hoặc cho chủ sở hữu ban đầu.

To restore a book to its original place or owner

Ví dụ