Bản dịch của từ Bring back a book trong tiếng Việt
Bring back a book
Phrase

Bring back a book(Phrase)
brˈɪŋ bˈæk ˈɑː bˈʊk
ˈbrɪŋ ˈbæk ˈɑ ˈbʊk
01
Ví dụ
02
Để tìm lại cuốn sách bị mất hoặc để lạc mất.
To retrieve a lost book or when you've forgotten where it is.
找回丢失或放错位置的书
Ví dụ
