Bản dịch của từ Bring someone down trong tiếng Việt

Bring someone down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring someone down(Phrase)

bɹˈɪŋ sˈʌmwˌʌn dˈaʊn
bɹˈɪŋ sˈʌmwˌʌn dˈaʊn
01

Khiến ai đó buồn bã, nản lòng hoặc mất hy vọng.

To make someone feel sad or lose hope.

使人感到悲伤或失去希望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh