Bản dịch của từ Bring under control trong tiếng Việt

Bring under control

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring under control(Phrase)

brˈɪŋ ˈʌndɐ kˈɒntrɒl
ˈbrɪŋ ˈəndɝ ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Áp đặt quy định hoặc quyền lực lên điều gì đó

Imposing rules or power on something

强行施加规章或权力到某件事上

Ví dụ
02

Kiểm soát hoặc quản lý một thứ gì đó một cách hiệu quả

To effectively control or manage something.

有效地限制或控制某事

Ví dụ
03

Để đảm bảo rằng một thứ gì đó hoạt động trong phạm vi đã xác định

To ensure that something operates within established limits.

确保某件事情在既定的范围内顺利运行。

Ví dụ