Bản dịch của từ Briquette trong tiếng Việt

Briquette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Briquette(Noun)

bɹɪkˈɛt
bɹɪkˈɛt
01

Một khối rắn được tạo thành bằng cách nén bột than hoặc than bùn (peat) lại với nhau, dùng làm nguyên liệu đốt, giống như một viên than ép.

A block of compressed coal dust or peat used as fuel.

压缩煤尘或泥炭块,用作燃料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh