Bản dịch của từ Peat trong tiếng Việt
Peat

Peat(Noun)
Một chất màu nâu giống đất được tạo thành do thực vật phân hủy một phần trong điều kiện ẩm ướt và có tính axit ở đầm lầy hoặc đồng than; thường được khai thác, phơi khô và dùng làm nhiên liệu hoặc để cải tạo đất trong làm vườn.
A brown deposit resembling soil formed by the partial decomposition of vegetable matter in the wet acidic conditions of bogs and fens and often cut out and dried for use as fuel and in gardening.
泥炭,湿地植物部分分解形成的褐色沉积物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Peat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Peat | Peats |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Peat là một loại vật liệu hữu cơ được hình thành từ sự phân hủy của thực vật trong môi trường ẩm ướt và nghèo oxy. Thường xuất hiện trong các khu vực đất ngập nước, peat có khả năng giữ nước và carbon, vì vậy đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết khí hậu. Trong tiếng Anh, "peat" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh viết và nói.
Từ "peat" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pectus", có nghĩa là "nhấn mạnh" hoặc "ép lại". Peat thường chỉ đến lớp đất mùn tích tụ từ sự phân hủy của thực vật trong môi trường ẩm ướt. Lịch sử sử dụng từ này liên quan đến việc khai thác và sử dụng peat như một nguồn năng lượng và phân bón tự nhiên. Hiện nay, peat vẫn được nghiên cứu chủ yếu trong bối cảnh bảo tồn sinh thái và các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu.
Từ "peat" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn kỹ năng của IELTS. Trong phần Listening và Reading, nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến môi trường và sinh thái học. Trong Speaking và Writing, khái niệm này thường được nhắc đến khi thảo luận về quá trình phân hủy hữu cơ hoặc các vấn đề biến đổi khí hậu. Ngoài ra, "peat" thường xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu về địa chất hoặc nông nghiệp.
Họ từ
Peat là một loại vật liệu hữu cơ được hình thành từ sự phân hủy của thực vật trong môi trường ẩm ướt và nghèo oxy. Thường xuất hiện trong các khu vực đất ngập nước, peat có khả năng giữ nước và carbon, vì vậy đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết khí hậu. Trong tiếng Anh, "peat" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh viết và nói.
Từ "peat" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pectus", có nghĩa là "nhấn mạnh" hoặc "ép lại". Peat thường chỉ đến lớp đất mùn tích tụ từ sự phân hủy của thực vật trong môi trường ẩm ướt. Lịch sử sử dụng từ này liên quan đến việc khai thác và sử dụng peat như một nguồn năng lượng và phân bón tự nhiên. Hiện nay, peat vẫn được nghiên cứu chủ yếu trong bối cảnh bảo tồn sinh thái và các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu.
Từ "peat" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn kỹ năng của IELTS. Trong phần Listening và Reading, nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến môi trường và sinh thái học. Trong Speaking và Writing, khái niệm này thường được nhắc đến khi thảo luận về quá trình phân hủy hữu cơ hoặc các vấn đề biến đổi khí hậu. Ngoài ra, "peat" thường xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu về địa chất hoặc nông nghiệp.
