Bản dịch của từ Bristletail trong tiếng Việt

Bristletail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bristletail(Noun)

bɹˈɪslteɪl
bɹˈɪslteɪl
01

Một loài côn trùng nhỏ, nguyên thủy, không có cánh, có các sợi lông (râu) ở cuối bụng.

A small primitive wingless insect which has bristles at the end of the abdomen.

一种小型原始无翅昆虫,腹部末端有刚毛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh